Anh - Việt
cursorily
Adverb
cursorily (Adverb)
/kɝˈsɚəli/
/kɝˈsɚəli/
AI
Nghĩa 01
một cách vắn tắt, hời hợt hoặc qua loa; làm nhanh mà không kỹ lưỡng
in a hasty or superficial manner.
Ví dụ
Cô ấy nhìn lướt qua tài liệu trước khi ký tên.She glanced cursorily at the document before signing it.
Học sinh lướt qua nhanh cuốn sách giáo trình trước kỳ thi.The student cursorily skimmed through the textbook before the exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cursorily" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "cursory", mang nghĩa là thực hiện một cách hời hợt, không sâu sắc hoặc không chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiếu cẩn trọng hoặc khinh suất, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến việc chỉ lướt qua thông tin mà không tập trung kĩ lưỡng.