Anh - Việt
cushiony
Adjective
cushiony (Adjective)
/ˈkə.ʃə.ni/
/ˈkə.ʃə.ni/
AI
Nghĩa 01 · Mềm và thoải mái như chiếc đệm; có cảm giác êm ái, êm như bông khi ngồi hoặc nằm.
Mềm và thoải mái như chiếc đệm; có cảm giác êm ái, êm như bông khi ngồi hoặc nằm.
Soft and comfortable like a cushion.
Ví dụ
Chiếc sofa mềm mại của cô ấy hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài.Her cushiony sofa was perfect for relaxing after a long day.
Chiếc ghế gỗ cứng chắc nhất không hề mềm mại hoặc thoải mái.The hard wooden chair was definitely not cushiony or comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cushiony" là tính từ mô tả tính chất mềm mại, có khả năng đệm hoặc giảm va chạm. Thường được sử dụng để chỉ các vật liệu như đệm, gối hoặc các sản phẩm mang lại sự thoải mái cho người sử dụng. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "cushiony" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ khi miêu tả các sản phẩm tiêu dùng, trong khi ở Anh, từ này ít phổ biến hơn.