Anh - Việt
custom made
Phrase
custom made (Phrase)
/kˈʌstəm mˈeɪd/
/kˈʌstəm mˈeɪd/
AI
Ví dụ
Nội thất được làm theo yêu cầu phù hợp hoàn hảo với phong cách của khách hàng.The custom made furniture matched the client's unique style perfectly.
Quần áo được làm theo yêu cầu không vừa vặn với cô ấy chút nào.The custom made clothes did not fit her well at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "custom made" ám chỉ sản phẩm được chế tạo theo yêu cầu hoặc kích thước cụ thể của từng khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này tương tự với "bespoke", thể hiện sự tinh xảo và độc đáo. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "custom made" nhưng thường nhấn mạnh tính thực tiễn và tiện ích hơn. Sự khác biệt này phản ánh trong cách thức tiếp cận dịch vụ khách hàng và sản phẩm chế tác tại hai nền văn hóa.