Bản dịch của từ Cut a deal trong tiếng Việt

Cut a deal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut a deal(Phrase)

kjutˈeɪdəl
kjutˈeɪdəl
01

Thương lượng và đi tới thỏa thuận; bàn bạc để đạt được một hiệp định hoặc dàn xếp chung.

Negotiate and reach an agreement.

谈判达成协议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh