Bản dịch của từ Cutlery trong tiếng Việt

Cutlery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutlery(Noun)

kˈʌtlɚi
kˈʌtləɹi
01

Dao, nĩa, thìa dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.

Knives forks and spoons used for eating or serving food.

cutlery là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Cutlery (Noun)

SingularPlural

Cutlery

Cutleries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ