cutlery
Noun
cutlery (Noun)
/kˈʌtlɚi/
/kˈʌtləɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dọn bàn với dụng cụ ăn sang trọng cho bữa tiệc tối.She set the table with elegant cutlery for the dinner party.
Anh ấy quên mang dụng cụ ăn, vì vậy họ phải ăn bằng tay.He forgot to bring the cutlery, so they had to eat with their hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cutlery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cutlery | cutleries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cutlery" là thuật ngữ chỉ dụng cụ ăn uống, bao gồm dao, nĩa và muỗng, thường được sử dụng trong các bữa ăn. Trong tiếng Anh, "cutlery" mang sắc thái tương đối phổ biến tại cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến tổng thể bộ đồ ăn nói chung, trong khi ở Mỹ, "cutlery" thường chỉ riêng dụng cụ sắc bén (dao). Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp giữa hai vùng.
