Bản dịch của từ Cy trong tiếng Việt

Cy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cy(Noun)

sˈaɪ
sˈaɪ
01

Một chu kỳ, đặc biệt là một vòng thời gian lặp lại theo năm (một vòng/chu kỳ nhiều năm).

A cycle especially of years.

周期,特别是年份的循环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cy(Verb)

saɪ
saɪ
01

Viết tắt của “cycle”, nghĩa là vòng/lần chu trình; dùng để chỉ việc lặp lại theo chu kỳ hoặc một vòng công việc/hoạt động.

Short for cycle.

循环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh