Bản dịch của từ D'or trong tiếng Việt

D'or

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

D'or(Adjective)

dˈɔɹ
dˈɔɹ
01

Trong thuật ngữ phù hiệu (heraldry), từ này đặt sau danh từ để chỉ màu vàng hoặc bằng vàng; nghĩa là “bằng vàng” hoặc “màu vàng kim”.

Heraldry postpositive Of gold golden.

金色的,黄金的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh