Bản dịch của từ Daddy-long-legs trong tiếng Việt

Daddy-long-legs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daddy-long-legs(Noun)

dˈædəlˈɑŋɡɨs
dˈædəlˈɑŋɡɨs
01

Một loại muỗi lớn thân mảnh, chân rất dài (thường gọi là “muỗi chổng vó” hoặc “ruồi chân dài”), thuộc họ ruồi (crane fly). Không hút máu người như muỗi nhỏ; thường thấy bay vụt trong nhà hoặc quanh đèn vào buổi tối.

A crane fly.

一种长腿的蜻蜓

Ví dụ
02

Một loài nhện chân dài thuộc nhóm harvestmen (Opiliones) — cơ thể tròn nhỏ, chân rất dài, khác với nhện thông thường (không có phân thân rõ rệt giữa ngực và bụng). Thường gọi là “nhện chân dài” trong tiếng Việt.

A harvestman.

收获者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh