Bản dịch của từ Harvestman trong tiếng Việt
Harvestman

Harvestman (Noun)
Một loài động vật thuộc lớp nhện (nhện chân dài) có thân tròn nhỏ và chân dài, mảnh; thường sống trong lớp lá mục, trên thân cây hoặc ở nơi ẩm ướt. Khác với nhện thật, chúng không có nọc độc mạnh và thường di chuyển chậm.
An arachnid with a globular body and very long thin legs typically living in leaf litter and on tree trunks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "harvestman", trong tiếng Anh, chỉ một nhóm động vật thuộc lớp arachnids, gần gũi với nhện nhưng không có nọc độc, thường sống trong các khu vực ẩm ướt. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, cả hai đều sử dụng "harvestman" để chỉ loại vật này. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh, từ này còn được sử dụng để diễn tả hoạt động thu hoạch trong nông nghiệp, mặc dù không phải là nghĩa phổ biến.
Từ "harvestman", trong tiếng Anh, chỉ một nhóm động vật thuộc lớp arachnids, gần gũi với nhện nhưng không có nọc độc, thường sống trong các khu vực ẩm ướt. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, cả hai đều sử dụng "harvestman" để chỉ loại vật này. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh, từ này còn được sử dụng để diễn tả hoạt động thu hoạch trong nông nghiệp, mặc dù không phải là nghĩa phổ biến.
