Bản dịch của từ Dahling trong tiếng Việt

Dahling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dahling(Noun)

dˈɑlɨŋ
dˈɑlɨŋ
01

Từ 'dahling' là cách viết mô phỏng cách phát âm kiểu sang trọng, mắc cỡ hoặc cầu kỳ của từ tiếng Anh 'darling' (người yêu/đáng yêu). Người nói dùng 'dahling' để nhấn mạnh giọng điệu ảnh hưởng, cao quý hoặc hơi chảnh chọe.

Darling representing an affected or upperclass pronunciation.

亲爱的,装腔作势的发音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh