Bản dịch của từ Darling trong tiếng Việt

Darling

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darling(Adjective)

dˈɑɹlɪŋ
dˈɑɹlɪŋ
01

Được yêu quý; đáng yêu và được người khác thương mến (thường dùng để gọi người thân, người yêu).

Beloved.

Ví dụ

Darling(Noun)

dˈɑɹlɪŋ
dˈɑɹlɪŋ
01

Từ dùng để gọi người thân yêu một cách trìu mến; cách xưng hô ngọt ngào dành cho người bạn yêu, người thương hoặc con cái.

Used as an affectionate form of address to a beloved person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Darling (Noun)

SingularPlural

Darling

Darlings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ