Bản dịch của từ Darling trong tiếng Việt
Darling

Darling (Adjective)
Được yêu quý; đáng yêu và được người khác thương mến (thường dùng để gọi người thân, người yêu).
Beloved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Darling (Noun)
Từ dùng để gọi người thân yêu một cách trìu mến; cách xưng hô ngọt ngào dành cho người bạn yêu, người thương hoặc con cái.
Used as an affectionate form of address to a beloved person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "darling" trong tiếng Anh được sử dụng như một danh từ chỉ người mà ai đó yêu mến, thường gắn liền với tình cảm thân thiết. Từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm với âm "a" ngắn hơn. Trong ngữ cảnh, "darling" có thể được dùng để chỉ một người yêu, con cái hoặc để biểu thị sự trìu mến.
Từ "darling" trong tiếng Anh được sử dụng như một danh từ chỉ người mà ai đó yêu mến, thường gắn liền với tình cảm thân thiết. Từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm với âm "a" ngắn hơn. Trong ngữ cảnh, "darling" có thể được dùng để chỉ một người yêu, con cái hoặc để biểu thị sự trìu mến.
