Anh - Việt

Bản dịch của từ Darling trong tiếng Việt

darling

AdjectiveNoun

darling (Adjective)

/dˈɑɹlɪŋ/
/dˈɑɹlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Được yêu quý; đáng yêu và được người khác thương mến (thường dùng để gọi người thân, người yêu).

Beloved.

Ví dụ
Cô ấy là con gái yêu quý của anh ấy.She is his darling daughter.
Cặp đôi đã chia sẻ một khoảnh khắc yêu quý ở công viên.The couple shared a darling moment in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

darling (Noun)

/dˈɑɹlɪŋ/
/dˈɑɹlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để gọi người thân yêu một cách trìu mến; cách xưng hô ngọt ngào dành cho người bạn yêu, người thương hoặc con cái.

Used as an affectionate form of address to a beloved person.

Ví dụ
Cô ấy là người yêu thương của tôi, luôn ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn.She's my darling, always supporting me in tough times.
Cặp đôi trông như những người yêu thương, cười và nắm tay nhau.The couple looked like darlings, laughing and holding hands.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của darling (Noun)

SingularPlural

darling

darlings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh