Anh - Việt
daintily
Adverb
daintily (Adverb)
/dˈeɪntli/
/dˈeɪntli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách nhẹ nhàng, tinh tế và có duyên; làm việc gì đó một cách nhỏ nhắn, thanh lịch và cẩn thận.
Một cách nhẹ nhàng, tinh tế và có duyên; làm việc gì đó một cách nhỏ nhắn, thanh lịch và cẩn thận.
In a dainty manner delicately.
Ví dụ
Cô ấy đã nhảy múa một cách duyên dáng tại buổi gala từ thiện tối thứ Bảy.She danced daintily at the charity gala last Saturday night.
Họ đã không nói một cách duyên dáng trong cuộc thảo luận căng thẳng tại cuộc họp.They did not speak daintily during the heated discussion at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daintily" là trạng từ, diễn tả hành động diễn ra một cách tinh tế, thanh tao hoặc nhẹ nhàng. Nó thường được sử dụng để mô tả cách thức mà một người thực hiện hành động, thể hiện sự nhã nhặn và duyên dáng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "delicately" nhiều hơn.