dainty
dainty (Adjective)
Nghĩa 01 · Nhỏ nhắn, tinh tế và xinh xắn; có vẻ duyên dáng, mảnh mai và dễ thương.
Nhỏ nhắn, tinh tế và xinh xắn; có vẻ duyên dáng, mảnh mai và dễ thương.
Delicately small and pretty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả người kén ăn, cầu kỳ, khó tính đặc biệt về thức ăn — chọn lựa kỹ, chỉ ăn những món mình thích hoặc hợp khẩu vị.
Miêu tả người kén ăn, cầu kỳ, khó tính đặc biệt về thức ăn — chọn lựa kỹ, chỉ ăn những món mình thích hoặc hợp khẩu vị.
Fastidious especially concerning food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dainty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dainty thanh nhã | daintier hoạ sĩ | daintiest daintiest |
dainty (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dainty" trong tiếng Anh có nghĩa là thanh nhã, mảnh mai, thường được dùng để miêu tả đồ ăn, đồ vật hoặc nét đẹp của con người. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết và phát âm giống với tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác biệt. Ở Anh, "dainty" thường chỉ đồ ăn nhỏ gọn, tinh tế, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ điều gì tinh tế hoặc thanh nhã.