Bản dịch của từ Dainty trong tiếng Việt

Dainty

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dainty(Adjective)

dˈeɪnti
dˈeɪnti
01

Nhỏ nhắn, tinh tế và xinh xắn; có vẻ duyên dáng, mảnh mai và dễ thương.

Delicately small and pretty.

精致小巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người kén ăn, cầu kỳ, khó tính đặc biệt về thức ăn — chọn lựa kỹ, chỉ ăn những món mình thích hoặc hợp khẩu vị.

Fastidious especially concerning food.

对食物特别挑剔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Dainty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dainty

Thanh nhã

Daintier

Hoạ sĩ

Daintiest

Daintiest

Dainty(Noun)

dˈeɪnti
dˈeɪnti
01

Một món ăn ngon, nhỏ nhắn và tinh tế; thường là món ăn được coi là đặc sản hoặc món ăn nhâm nhi, thưởng thức (đồ ngon để ăn).

Something good to eat a delicacy.

美味佳肴

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ