Anh - Việt

Bản dịch của từ Dainty trong tiếng Việt

dainty

AdjectiveNoun

dainty (Adjective)

/dˈeɪnti/
/dˈeɪnti/
AI

Nghĩa 01 · Nhỏ nhắn, tinh tế và xinh xắn; có vẻ duyên dáng, mảnh mai và dễ thương.

Nhỏ nhắn, tinh tế và xinh xắn; có vẻ duyên dáng, mảnh mai và dễ thương.

Delicately small and pretty.

Ví dụ
Cô ấy mặc chiếc váy xinh xắn trong sự kiện xã hội.She wore a dainty dress to the social event.
Bàn được trang trí bằng những bông hoa xinh xắn cho buổi tụ tập xã hội.The table was decorated with dainty flowers for the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả người kén ăn, cầu kỳ, khó tính đặc biệt về thức ăn — chọn lựa kỹ, chỉ ăn những món mình thích hoặc hợp khẩu vị.

Miêu tả người kén ăn, cầu kỳ, khó tính đặc biệt về thức ăn — chọn lựa kỹ, chỉ ăn những món mình thích hoặc hợp khẩu vị.

Fastidious especially concerning food.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với sở thích ẩm thực tinh tế.She is known for her dainty taste in cuisine.
Nhà hàng cung cấp các món ăn tinh tế cho khách hàng lịch lãm.The restaurant offers dainty dishes for the elegant clientele.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của dainty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

dainty

thanh nhã

daintier

hoạ sĩ

daintiest

daintiest

dainty (Noun)

/dˈeɪnti/
/dˈeɪnti/
AI

Nghĩa 01 · Một món ăn ngon, nhỏ nhắn và tinh tế; thường là món ăn được coi là đặc sản hoặc món ăn nhâm nhi, thưởng thức (đồ ngon để ăn).

Một món ăn ngon, nhỏ nhắn và tinh tế; thường là món ăn được coi là đặc sản hoặc món ăn nhâm nhi, thưởng thức (đồ ngon để ăn).

Something good to eat a delicacy.

Ví dụ
Sự kiện xã hội có nhiều món ngon để khách mời thưởng thức.The social event featured a variety of dainties for guests to enjoy.
Cô ấy mang đĩa món ngon để chia sẻ tại buổi tụ họp xã hội.She brought a plate of dainties to share at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh