Bản dịch của từ Dairy farm trong tiếng Việt

Dairy farm

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dairy farm(Noun)

dˈɛɹi fɑɹm
dˈɛɹi fɑɹm
01

Một trang trại chăn nuôi chuyên sản xuất sữa (thường nuôi bò sữa hoặc dê sữa) để vắt sữa và bán.

A farm where milk is produced.

奶牛场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dairy farm(Adjective)

dˈɛɹi fɑɹm
dˈɛɹi fɑɹm
01

Liên quan đến việc sản xuất sữa (từ bò, dê hoặc gia súc khác); dùng để mô tả trang trại, cơ sở hoặc hoạt động chuyên về nuôi và vắt sữa.

Relating to the production of milk.

与牛奶生产相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh