Bản dịch của từ Damaged trong tiếng Việt

Damaged

Verb

Damaged Verb

/dˈæmɪdʒd/
/dˈæmɪdʒd/
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thiệt hại

Simple past and past participle of damage

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Damaged

Không có idiom phù hợp