Bản dịch của từ Dance duo trong tiếng Việt

Dance duo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance duo(Noun)

dˈɑːns djˈuːəʊ
ˈdæns ˈduoʊ
01

Một sự hợp tác giữa hai cá nhân trong một buổi biểu diễn nhảy múa

It's a duet performance featuring two individuals dancing together.

两人合作的舞蹈表演

Ví dụ
02

Một bản nhạc sáng tác dành riêng cho hai vũ công

A piece of music composed for two dancers.

为两位舞者而创作的音乐作品

Ví dụ
03

Một nhóm gồm hai vũ công biểu diễn cùng nhau

A pair of dancers perform together.

由两名舞者共同表演的舞蹈团队

Ví dụ