Bản dịch của từ Dared trong tiếng Việt

Dared

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dared(Verb)

dˈɛɹd
dˈɛɹd
01

“dared” là thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “dare” (dám). Dùng để nói rằng ai đó đã dám làm hoặc thách người khác làm điều gì đó trong quá khứ.

Simple past and past participle of dare.

过去式和过去分词,表示敢做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ