Bản dịch của từ Daring action trong tiếng Việt

Daring action

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daring action(Phrase)

dˈɛɹɨŋ ˈækʃən
dˈɛɹɨŋ ˈækʃən
01

Một hành động táo bạo hoặc mạo hiểm; việc làm can đảm nhưng có rủi ro cao

A bold or risky act.

大胆的冒险行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Daring action(Adjective)

dˈɛɹɨŋ ˈækʃən
dˈɛɹɨŋ ˈækʃən
01

Mô tả hành động hoặc thái độ táo bạo, dám mạo hiểm, liều lĩnh và đầy tinh thần phiêu lưu.

Adventurous or audaciously bold.

冒险的;大胆的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh