audaciously
audaciously (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách táo bạo, can đảm và dũng cảm—dám làm điều gì đó mạo hiểm nhưng không liều mạng hoặc thiếu suy nghĩ.
Một cách táo bạo, can đảm và dũng cảm—dám làm điều gì đó mạo hiểm nhưng không liều mạng hoặc thiếu suy nghĩ.
In a audacious manner bravely daringly but not foolheartedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách táo bạo, thẳng thắn đến mức trơ tráo; hành động hoặc nói năng với thái độ liều lĩnh, không ngại làm trái quy tắc hay làm người khác khó chịu.
Một cách táo bạo, thẳng thắn đến mức trơ tráo; hành động hoặc nói năng với thái độ liều lĩnh, không ngại làm trái quy tắc hay làm người khác khó chịu.
In a brazen forthright manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "audaciously" là trạng từ mang nghĩa thể hiện sự táo bạo, liều lĩnh hoặc mạnh dạn trong hành động hoặc lập luận. Trong tiếng Anh, nó có nguồn gốc từ "audacious", mô tả hành động hoặc thái độ dũng cảm nhưng có thể hơi thiếu thận trọng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong từ này, cả hai đều sử dụng "audaciously" với cùng một cách phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và tình huống giao tiếp.