Anh - Việt

Bản dịch của từ Audaciously trong tiếng Việt

audaciously

Adverb

audaciously (Adverb)

/ɑdˈeɪʃəsli/
/ɑdˈeɪʃəsli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách táo bạo, can đảm và dũng cảm—dám làm điều gì đó mạo hiểm nhưng không liều mạng hoặc thiếu suy nghĩ.

Một cách táo bạo, can đảm và dũng cảm—dám làm điều gì đó mạo hiểm nhưng không liều mạng hoặc thiếu suy nghĩ.

In a audacious manner bravely daringly but not foolheartedly.

Ví dụ
Cô ấy đã mạnh mẽ thách thức tình trạng hiện tại trong bài luận IELTS của mình.She audaciously challenged the status quo in her IELTS essay.
Anh ấy không dũng cảm thử sức với từ vựng phức tạp khi nói.He did not audaciously attempt to use complex vocabulary in speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách táo bạo, thẳng thắn đến mức trơ tráo; hành động hoặc nói năng với thái độ liều lĩnh, không ngại làm trái quy tắc hay làm người khác khó chịu.

Một cách táo bạo, thẳng thắn đến mức trơ tráo; hành động hoặc nói năng với thái độ liều lĩnh, không ngại làm trái quy tắc hay làm người khác khó chịu.

In a brazen forthright manner.

Ví dụ
Cô ấy đã một cách táo bạo thách thức các quy tắc xã hội truyền thống trong cuộc tranh luận.She audaciously challenged the traditional social norms during the debate.
Anh ấy không một cách táo bạo lên tiếng chống lại sự bất công xã hội.He did not audaciously speak out against the social injustice in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh