Bản dịch của từ Brazen trong tiếng Việt

Brazen

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brazen(Adjective)

bɹˈeɪzn
bɹˈeɪzn
01

Làm bằng đồng thau (đồng vàng) — chỉ vật dụng hoặc chi tiết được chế tạo từ kim loại đồng thau.

Made of brass.

由黄铜制成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thản nhiên, mặt dạn hoặc táo bạo đến mức không biết xấu hổ; cư xử táo tợn mà không ngại bị chỉ trích.

Bold and without shame.

厚颜无耻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brazen(Verb)

bɹˈeɪzn
bɹˈeɪzn
01

Dùng thái độ tự tin, không biết xấu hổ để chịu đựng hoặc che đậy một tình huống xấu hổ, khó xử hoặc đáng ngại.

Endure an embarrassing or difficult situation by behaving with apparent confidence and lack of shame.

无耻地面对尴尬或困难的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ