brazen
brazen (Adjective)
Nghĩa 01 · Làm bằng đồng thau (đồng vàng) — chỉ vật dụng hoặc chi tiết được chế tạo từ kim loại đồng thau.
Làm bằng đồng thau (đồng vàng) — chỉ vật dụng hoặc chi tiết được chế tạo từ kim loại đồng thau.
Made of brass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brazen (Verb)
Nghĩa 01 · Dùng thái độ tự tin, không biết xấu hổ để chịu đựng hoặc che đậy một tình huống xấu hổ, khó xử hoặc đáng ngại.
Dùng thái độ tự tin, không biết xấu hổ để chịu đựng hoặc che đậy một tình huống xấu hổ, khó xử hoặc đáng ngại.
Endure an embarrassing or difficult situation by behaving with apparent confidence and lack of shame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brazen" có nghĩa là không biết xấu hổ, thể hiện sự táo bạo hoặc liều lĩnh, thường trong các hành vi khiếm nhã hoặc trái quy tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brazen" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm nhẹ. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc thái độ gây sốc, cho thấy sự thiếu tôn trọng với chuẩn mực xã hội.