Bản dịch của từ Brazen trong tiếng Việt
Brazen

Brazen(Adjective)
Làm bằng đồng thau (đồng vàng) — chỉ vật dụng hoặc chi tiết được chế tạo từ kim loại đồng thau.
Made of brass.
由黄铜制成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brazen(Verb)
Dùng thái độ tự tin, không biết xấu hổ để chịu đựng hoặc che đậy một tình huống xấu hổ, khó xử hoặc đáng ngại.
Endure an embarrassing or difficult situation by behaving with apparent confidence and lack of shame.
无耻地面对尴尬或困难的情况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brazen" có nghĩa là không biết xấu hổ, thể hiện sự táo bạo hoặc liều lĩnh, thường trong các hành vi khiếm nhã hoặc trái quy tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brazen" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm nhẹ. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc thái độ gây sốc, cho thấy sự thiếu tôn trọng với chuẩn mực xã hội.
Từ "brazen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "bræsen", có nguồn gốc từ từ gốc tiếng Latinh "brassica", nghĩa là "đồng". Ban đầu, từ này chỉ các vật liệu kim loại, đặc biệt là đồng, và có nghĩa là "cứng rắn" hoặc "dữ dội". Theo thời gian, "brazen" đã phát triển sang ý nghĩa chỉ những hành động hoặc thái độ thể hiện sự táo bạo, không biết xấu hổ, gắn liền với tính chất không chấp nhận và sự táo bạo, phản ánh sự mâu thuẫn giữa hình thức bên ngoài và nội dung bên trong.
Từ "brazen" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong từ vựng học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thiếu thận trọng hoặc tính kiêu ngạo, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chính trị. Hơn nữa, "brazen" cũng thường xuất hiện trong văn hóa phẩm, tiểu thuyết và bài báo để nhấn mạnh tính chất táo bạo hoặc châm biếm của nhân vật.
Họ từ
Từ "brazen" có nghĩa là không biết xấu hổ, thể hiện sự táo bạo hoặc liều lĩnh, thường trong các hành vi khiếm nhã hoặc trái quy tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brazen" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm nhẹ. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc thái độ gây sốc, cho thấy sự thiếu tôn trọng với chuẩn mực xã hội.
Từ "brazen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "bræsen", có nguồn gốc từ từ gốc tiếng Latinh "brassica", nghĩa là "đồng". Ban đầu, từ này chỉ các vật liệu kim loại, đặc biệt là đồng, và có nghĩa là "cứng rắn" hoặc "dữ dội". Theo thời gian, "brazen" đã phát triển sang ý nghĩa chỉ những hành động hoặc thái độ thể hiện sự táo bạo, không biết xấu hổ, gắn liền với tính chất không chấp nhận và sự táo bạo, phản ánh sự mâu thuẫn giữa hình thức bên ngoài và nội dung bên trong.
Từ "brazen" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong từ vựng học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thiếu thận trọng hoặc tính kiêu ngạo, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chính trị. Hơn nữa, "brazen" cũng thường xuất hiện trong văn hóa phẩm, tiểu thuyết và bài báo để nhấn mạnh tính chất táo bạo hoặc châm biếm của nhân vật.
