daringly
Adverb
daringly (Adverb)
/dˈɛɹɪŋli/
/dˈɛɹɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách liều lĩnh tại diễn đàn công cộng, thách thức các chuẩn mực truyền thống.She spoke daringly at the public forum, challenging traditional norms.
Nghệ sĩ vẽ một cách liều lĩnh, sử dụng màu sắc sặc sỡ và kỹ thuật phi thường.The artist painted daringly, using vibrant colors and unconventional techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của daringly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
daringly táo bạo | more daringly táo bạo hơn | most daringly táo bạo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daringly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "daring", biểu thị hành vi thể hiện sự can đảm, liều lĩnh hoặc táo bạo trong hành động. Trong tiếng Anh, "daringly" áp dụng cho cả biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Trong văn viết, từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc quyết định mà cá nhân chấp nhận rủi ro lớn hoặc khác thường, góp phần vào tính biểu hiện và phong cách riêng của người thực hiện.