Anh - Việt

Bản dịch của từ Daringly trong tiếng Việt

daringly

Adverb

daringly (Adverb)

/dˈɛɹɪŋli/
/dˈɛɹɪŋli/
AI

Nghĩa 01 · một cách táo bạo, dám mạo hiểm hoặc dám làm những việc nguy hiểm/can đảm không sợ rủi ro

một cách táo bạo, dám mạo hiểm hoặc dám làm những việc nguy hiểm/can đảm không sợ rủi ro

in a way that shows a willingness to take risks or be bold.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách liều lĩnh tại diễn đàn công cộng, thách thức các chuẩn mực truyền thống.She spoke daringly at the public forum, challenging traditional norms.
Nghệ sĩ vẽ một cách liều lĩnh, sử dụng màu sắc sặc sỡ và kỹ thuật phi thường.The artist painted daringly, using vibrant colors and unconventional techniques.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của daringly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

daringly

táo bạo

more daringly

táo bạo hơn

most daringly

táo bạo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh