darned
Verb
darned (Verb)
/dˈɑɹnd/
/dˈɑɹnd/
AI
Nghĩa 01
“Darned” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “darn”, nghĩa là vá (quần áo bằng kim và chỉ) hoặc sửa chữa một lỗ rách trên vải.
simple past and past participle of darn.
Ví dụ
Tôi đã vá chiếc tất cũ của mình vào cuối tuần trước cho dự án cộng đồng.I darned my old socks last weekend for the community project.
Cô ấy đã không vá chiếc áo len của mình trước sự kiện từ thiện.She didn't darn her sweater before the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "darned" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một hình thức nhấn mạnh hoặc thể hiện sự không hài lòng. Ở Mỹ, từ này thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn so với các từ thô tục khác, được xem như một cách nói lịch sự hơn. Trong khi đó, ở Anh, sự phổ biến của từ này có thể ít hơn. Trong phát âm, nó thường được phát âm như /dɑrnd/ trong tiếng Anh Mỹ, và /dɑːnd/ trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khác biệt nhẹ về âm điệu.