Bản dịch của từ Darned trong tiếng Việt

Darned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darned(Verb)

dˈɑɹnd
dˈɑɹnd
01

“Darned” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “darn”, nghĩa là vá (quần áo bằng kim và chỉ) hoặc sửa chữa một lỗ rách trên vải.

Simple past and past participle of darn.

缝补

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ