Bản dịch của từ Data bank trong tiếng Việt
Data bank

Data bank(Noun)
Một kho dữ liệu lớn được tổ chức, lưu trữ sao cho dễ truy cập, quản lý và cập nhật thông tin.
A large collection of data organized to be easily accessed managed and updated.
一个大型数据集合,便于访问和管理。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Data bank" là một thuật ngữ chỉ hệ thống lưu trữ thông tin, dữ liệu một cách có tổ chức và có thể truy cập dễ dàng. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "data bank" thường được sử dụng để chỉ các kho dữ liệu lớn, nơi chứa đựng các thông tin có cấu trúc và phi cấu trúc. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực.
Cụm từ "data bank" xuất phát từ từ "data", có nguồn gốc từ tiếng Latin "dāta", nghĩa là "điều đã cho", và từ "bank", có nguồn gốc từ tiếng Ý "banco", chỉ nơi lưu trữ. Khái niệm "data bank" ra đời trong bối cảnh sự phát triển của công nghệ thông tin vào thế kỷ 20, thể hiện một kho lưu trữ tài liệu số hóa. Hiện nay, cụm từ này chỉ các hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng để phân tích và truy xuất.
Khái niệm "data bank" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất vừa phải, chủ yếu trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ kho dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng cho nghiên cứu hoặc phân tích. Sự phổ biến của "data bank" cũng được phản ánh trong các bài viết nghiên cứu và báo cáo kỹ thuật, nơi việc quản lý và truy xuất dữ liệu là rất quan trọng.
"Data bank" là một thuật ngữ chỉ hệ thống lưu trữ thông tin, dữ liệu một cách có tổ chức và có thể truy cập dễ dàng. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "data bank" thường được sử dụng để chỉ các kho dữ liệu lớn, nơi chứa đựng các thông tin có cấu trúc và phi cấu trúc. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực.
Cụm từ "data bank" xuất phát từ từ "data", có nguồn gốc từ tiếng Latin "dāta", nghĩa là "điều đã cho", và từ "bank", có nguồn gốc từ tiếng Ý "banco", chỉ nơi lưu trữ. Khái niệm "data bank" ra đời trong bối cảnh sự phát triển của công nghệ thông tin vào thế kỷ 20, thể hiện một kho lưu trữ tài liệu số hóa. Hiện nay, cụm từ này chỉ các hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng để phân tích và truy xuất.
Khái niệm "data bank" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất vừa phải, chủ yếu trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ kho dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng cho nghiên cứu hoặc phân tích. Sự phổ biến của "data bank" cũng được phản ánh trong các bài viết nghiên cứu và báo cáo kỹ thuật, nơi việc quản lý và truy xuất dữ liệu là rất quan trọng.
