Bản dịch của từ Data bank trong tiếng Việt

Data bank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data bank(Noun)

dˈeɪtə bˈæŋk
dˈeɪtə bˈæŋk
01

Một kho dữ liệu lớn được tổ chức, lưu trữ sao cho dễ truy cập, quản lý và cập nhật thông tin.

A large collection of data organized to be easily accessed managed and updated.

一个大型数据集合,便于访问和管理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh