Bản dịch của từ Data processing trong tiếng Việt
Data processing

Data processing(Verb)
Chuyển đổi hoặc xử lý dữ liệu thô thành thông tin hữu ích thông qua một quy trình (ví dụ: sắp xếp, tính toán, phân tích hoặc tổng hợp dữ liệu để dễ hiểu và sử dụng).
To convert data into usable information through a process.
将数据转化为可用信息的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Data processing(Noun)
Quá trình chuyển đổi hoặc xử lý dữ liệu thô thành thông tin có ích — ví dụ: sắp xếp, lọc, tính toán hoặc tổng hợp dữ liệu để dễ hiểu và sử dụng.
The conversion of data into usable information through a process.
数据处理是将数据转化为可用信息的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xử lý dữ liệu (data processing) là quá trình thu thập, phân tích và tổ chức dữ liệu để cải thiện khả năng ra quyết định hoặc tạo ra thông tin hữu ích. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và gồm nhiều công đoạn như nhập dữ liệu, xử lý, lưu trữ và xuất bản. Tại Anh, thuật ngữ này thường được viết và phát âm tương tự như ở Mỹ, với sự khác biệt ngữ âm nhẹ nhưng không có sự thay đổi về nghĩa hay công dụng.
Cụm từ "data processing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "data" là dạng số nhiều của "datum", tức là "thứ được cho" hoặc "thông tin". Từ "process" xuất phát từ "processus", có nghĩa là "tiến trình" hoặc "quá trình diễn ra". Vào những năm 1950, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc xử lý và phân tích thông tin bằng máy. Sự phát triển này minh họa cho vai trò then chốt của việc biến đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích trong kỷ nguyên số hiện đại.
Cụm từ "data processing" xuất hiện tương đối thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần nghe và phần viết, nơi người thí sinh cần thảo luận về công nghệ và quản lý thông tin. Trong bối cảnh chuyên ngành, "data processing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến khoa học máy tính, kinh doanh và nghiên cứu, liên quan đến việc xử lý và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.
Xử lý dữ liệu (data processing) là quá trình thu thập, phân tích và tổ chức dữ liệu để cải thiện khả năng ra quyết định hoặc tạo ra thông tin hữu ích. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và gồm nhiều công đoạn như nhập dữ liệu, xử lý, lưu trữ và xuất bản. Tại Anh, thuật ngữ này thường được viết và phát âm tương tự như ở Mỹ, với sự khác biệt ngữ âm nhẹ nhưng không có sự thay đổi về nghĩa hay công dụng.
Cụm từ "data processing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "data" là dạng số nhiều của "datum", tức là "thứ được cho" hoặc "thông tin". Từ "process" xuất phát từ "processus", có nghĩa là "tiến trình" hoặc "quá trình diễn ra". Vào những năm 1950, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc xử lý và phân tích thông tin bằng máy. Sự phát triển này minh họa cho vai trò then chốt của việc biến đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích trong kỷ nguyên số hiện đại.
Cụm từ "data processing" xuất hiện tương đối thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần nghe và phần viết, nơi người thí sinh cần thảo luận về công nghệ và quản lý thông tin. Trong bối cảnh chuyên ngành, "data processing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến khoa học máy tính, kinh doanh và nghiên cứu, liên quan đến việc xử lý và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.
