Bản dịch của từ Data processing trong tiếng Việt

Data processing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data processing(Verb)

ˈdeɪ.təˈproʊ.sɛ.sɪŋ
ˈdeɪ.təˈproʊ.sɛ.sɪŋ
01

Chuyển đổi hoặc xử lý dữ liệu thô thành thông tin hữu ích thông qua một quy trình (ví dụ: sắp xếp, tính toán, phân tích hoặc tổng hợp dữ liệu để dễ hiểu và sử dụng).

To convert data into usable information through a process.

将数据转化为可用信息的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Data processing(Noun)

ˈdeɪ.təˈproʊ.sɛ.sɪŋ
ˈdeɪ.təˈproʊ.sɛ.sɪŋ
01

Quá trình chuyển đổi hoặc xử lý dữ liệu thô thành thông tin có ích — ví dụ: sắp xếp, lọc, tính toán hoặc tổng hợp dữ liệu để dễ hiểu và sử dụng.

The conversion of data into usable information through a process.

数据处理是将数据转化为可用信息的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh