Bản dịch của từ Dataset trong tiếng Việt
Dataset

Dataset (Noun)
Một tập hợp các dữ liệu hoặc thông tin được sắp xếp, lưu trữ để dễ phân tích hoặc xử lý.
A set of data or information that can be easily analyzed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dataset (Noun Countable)
Một tập hợp các dữ liệu liên quan với nhau, được thu thập và lưu trữ cùng nhau để phân tích hoặc sử dụng (ví dụ: bộ dữ liệu về doanh số, bộ dữ liệu hình ảnh).
A collection of related data or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tập dữ liệu (dataset) là thuật ngữ được sử dụng trong thống kê và khoa học dữ liệu, chỉ một tập hợp có cấu trúc của các dữ liệu được tổ chức theo một cách cụ thể để phục vụ cho việc phân tích và khai thác thông tin. Tập dữ liệu có thể bao gồm các số liệu, văn bản, hình ảnh hoặc các loại dữ liệu khác, có thể được lưu trữ dưới dạng tệp CSV, JSON, hoặc database. Trong ngữ cảnh học máy (machine learning), tập dữ liệu thường được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm tra.
Tập dữ liệu (dataset) là thuật ngữ được sử dụng trong thống kê và khoa học dữ liệu, chỉ một tập hợp có cấu trúc của các dữ liệu được tổ chức theo một cách cụ thể để phục vụ cho việc phân tích và khai thác thông tin. Tập dữ liệu có thể bao gồm các số liệu, văn bản, hình ảnh hoặc các loại dữ liệu khác, có thể được lưu trữ dưới dạng tệp CSV, JSON, hoặc database. Trong ngữ cảnh học máy (machine learning), tập dữ liệu thường được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm tra.
