Bản dịch của từ Dauntingly trong tiếng Việt
Dauntingly

Dauntingly(Adverb)
Một cách làm cho việc gì đó trông khó khăn, đáng nản lòng hoặc gây cảm giác chán nản, sợ hãi trước thử thách
In a way that seems difficult or challenging.
以令人畏惧的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dauntingly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "daunt", chỉ sự làm nhụt chí, sợ hãi hoặc cảm thấy áp lực. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc nhiệm vụ mà người ta cảm thấy khó khăn hoặc quá sức. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "dauntingly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể thấy người Anh thường nhấn mạnh sự tư duy mà nhiệm vụ đó gây ra, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự khó khăn thực tiễn hơn.
Từ "dauntingly" xuất phát từ động từ "daunt", có nguồn gốc từ tiếng Latin "dare" (có nghĩa là sợ hãi). Trong tiếng Pháp cổ, "danter" cũng mang ý nghĩa tương tự, phản ánh cảm giác áp lực và sợ hãi. Kể từ thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc nhiệm vụ gây cảm giác khó khăn hoặc làm cho con người cảm thấy không thể thực hiện được. Ngày nay, "dauntingly" thường miêu tả một cách thức hoặc tình huống đầy thách thức, làm giảm quyết tâm của cá nhân.
Từ "dauntingly" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Speaking và Writing, nơi người nói và viết có thể cần thể hiện cảm xúc hoặc nêu lên thách thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để mô tả những nhiệm vụ hoặc tình huống có vẻ khó khăn hoặc áp lực, như khi mô tả kinh nghiệm học tập hoặc công việc. Việc sử dụng từ này giúp tăng cường tính chính xác và biểu cảm trong giao tiếp.
Họ từ
"Dauntingly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "daunt", chỉ sự làm nhụt chí, sợ hãi hoặc cảm thấy áp lực. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc nhiệm vụ mà người ta cảm thấy khó khăn hoặc quá sức. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "dauntingly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể thấy người Anh thường nhấn mạnh sự tư duy mà nhiệm vụ đó gây ra, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự khó khăn thực tiễn hơn.
Từ "dauntingly" xuất phát từ động từ "daunt", có nguồn gốc từ tiếng Latin "dare" (có nghĩa là sợ hãi). Trong tiếng Pháp cổ, "danter" cũng mang ý nghĩa tương tự, phản ánh cảm giác áp lực và sợ hãi. Kể từ thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc nhiệm vụ gây cảm giác khó khăn hoặc làm cho con người cảm thấy không thể thực hiện được. Ngày nay, "dauntingly" thường miêu tả một cách thức hoặc tình huống đầy thách thức, làm giảm quyết tâm của cá nhân.
Từ "dauntingly" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Speaking và Writing, nơi người nói và viết có thể cần thể hiện cảm xúc hoặc nêu lên thách thức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để mô tả những nhiệm vụ hoặc tình huống có vẻ khó khăn hoặc áp lực, như khi mô tả kinh nghiệm học tập hoặc công việc. Việc sử dụng từ này giúp tăng cường tính chính xác và biểu cảm trong giao tiếp.
