Bản dịch của từ Dawdle trong tiếng Việt

Dawdle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdle (Verb)

dˈɔdl
dˈɑdl
01

Lãng phí thời gian hoặc đi chậm chạp, chần chừ làm việc gì thay vì làm ngay.

Waste time be slow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ