Bản dịch của từ Dawdle trong tiếng Việt

Dawdle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdle(Verb)

dˈɔdl
dˈɑdl
01

Lãng phí thời gian; chậm thôi.

Waste time be slow.

Ví dụ

Dạng động từ của Dawdle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dawdle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dawdled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dawdled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dawdles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dawdling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ