Bản dịch của từ Day after day trong tiếng Việt

Day after day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day after day(Phrase)

dˈeɪ ˈæftɚ
dˈeɪ ˈæftɚ
01

Diễn tả việc gì đó xảy ra lặp đi lặp lại từng ngày, ngày này qua ngày khác.

Happening repeatedly on successive days.

天天发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh