Bản dịch của từ Day-labouring trong tiếng Việt

Day-labouring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day-labouring(Adjective)

dˈeɪləbɚɨŋ
dˈeɪləbɚɨŋ
01

Miêu tả người lao động làm thuê theo ngày — tức là công nhân/người làm thuê được thuê và trả công theo ngày công, sống bằng công việc làm ngày này qua ngày khác.

Of a labourer that is hired or paid by the day that earns a living by day labour.

按天雇佣的劳工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh