Bản dịch của từ Labourer trong tiếng Việt
Labourer

Labourer (Noun)
The labourer worked in construction to earn his living.
Người lao động làm việc trong ngành xây dựng để kiếm sống.
Many labourers in the city struggle to make ends meet.
Nhiều công nhân trong thành phố đấu tranh để kết thúc cuộc sống.
The government implemented policies to protect labourers' rights.
Chính phủ thực thi chính sách để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Dạng danh từ của Labourer (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Labourer | Labourers |
Kết hợp từ của Labourer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Wage labourer Lao động công nhân | The wage laborer works hard to earn a living wage. Người lao động lương làm việc chăm chỉ để kiếm tiền sống. |
Casual labourer Người lao động làm công tác phụ | Is being a casual labourer a common job in your country? Việc làm công nhân lao động tự do là công việc phổ biến ở quốc gia của bạn không? |
Forced labourer Người lao động bắt buộc | The forced labourer worked long hours in harsh conditions. Người lao động bị ép buộc làm việc nhiều giờ trong điều kiện khắc nghiệt. |
Agricultural labourer Người lao động nông nghiệp | The agricultural laborer harvested crops in the fields. Người lao động nông nghiệp thu hoạch mùa vụ trên cánh đồng. |
Manual labourer Người lao động thủ công | The manual laborer worked hard to finish the construction project on time. Người lao động thủ công đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án xây dựng đúng hạn. |
Họ từ
Từ "labourer" trong tiếng Anh chỉ người lao động, thường làm việc trong các lĩnh vực cần sức lực như xây dựng, nông nghiệp hoặc sản xuất. Phiên bản Anh Anh (British English) phổ biến hơn với cách viết "labourer", trong khi ở Mỹ, từ này hiếm khi được sử dụng, thường thay thế bằng "laborer". Cả hai từ đều có nghĩa tương đương, nhưng "laborer" được phát âm với âm 'o' ngắn hơn và có phần nhấn mạnh khác nhau trong hai phiên bản.
Từ "labourer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "laborare", có nghĩa là "làm việc" hay "gắng sức". Trong tiếng Pháp cổ, từ này là "labourer", mang ý nghĩa tương tự. Sự chuyển tiếp từ tiếng Latin sang tiếng Anh đã hình thành nên khái niệm liên quan đến người thực hiện công việc nặng nhọc. Hiện nay, "labourer" chỉ những người lao động trong ngành nghề tay chân, phản ánh tầm quan trọng của họ trong nền kinh tế và xã hội.
Từ "labourer" (người lao động) thường xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần về nghe và viết, liên quan đến chủ đề lao động và nghề nghiệp. Tần suất sử dụng từ này trong các bài đọc cũng đáng chú ý, nhất là trong các văn bản nghiên cứu xã hội và kinh tế. Bên ngoài ngữ cảnh IELTS, từ "labourer" thường được áp dụng trong các chủ đề đề cập đến công việc tay chân, công nghiệp xây dựng hoặc nông nghiệp, nơi người lao động thực hiện các nhiệm vụ chân tay.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



