Bản dịch của từ Day ward trong tiếng Việt

Day ward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day ward(Noun)

ˈdeɪ wɔːd
ˈdeɪ wɔːd
01

Phòng dành cho bệnh nhân ban ngày tại bệnh viện hoặc các cơ sở tương tự.

A hospital room or a similar facility is used during the daytime.

白天时,医院或类似机构内的一间病房会被用作病人休养或治疗的空间。

Ví dụ