Bản dịch của từ De-plating trong tiếng Việt
De-plating
Noun [U/C]

De-plating(Noun)
dɪplˈeɪtɪŋ
ˈdɛˈpɫeɪtɪŋ
01
Một kỹ thuật thường được áp dụng trong gia công kim loại
A technique commonly used in metalworking.
一种在金属加工中常用的技术
Ví dụ
02
Tình trạng bị mất lớp mạ
The coating layer has been removed.
镀层被去除的状态
Ví dụ
03
Ví dụ
