Bản dịch của từ Deal with it trong tiếng Việt

Deal with it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deal with it(Phrase)

dˈiːl wˈɪθ ˈɪt
ˈdiɫ ˈwɪθ ˈɪt
01

Chấp nhận hậu quả của hành động của chính mình

Accept the consequences of your actions.

承担自己行为的后果

Ví dụ
02

Chấp nhận một tình huống khó khăn và đối mặt với nó.

Accept a difficult situation and handle it.

接受困境并积极应对

Ví dụ
03

Để quản lý hoặc xử lý một vấn đề

To handle or resolve an issue

处理或解决问题

Ví dụ