Bản dịch của từ Dearth trong tiếng Việt

Dearth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dearth(Noun)

dɚɹɵ
dˈɝɵ
01

Sự khan hiếm hoặc thiếu hụt; tình trạng không có đủ thứ cần thiết.

A scarcity or lack of something.

缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ