Bản dịch của từ Death-conscious trong tiếng Việt

Death-conscious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Death-conscious(Adjective)

dˈɛθkɒnʃəs
ˈdɛθˈkɑnʃəs
01

Nhận thức được sự không tránh khỏi của cái chết

Coming to terms with the inevitability of death.

意识到死亡不可避免

Ví dụ
02

Nhận thức sâu sắc hơn về sự mong manh của tử thần

A profound awareness of mortality

对生命的脆弱性有更深的认识

Ví dụ
03

Quan tâm đến khái niệm cái chết

Being concerned with the concept of death

关注死亡的概念

Ví dụ