ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mortality
Tỷ lệ tử vong trong một nhóm dân cư
The mortality rate within a population.
一个群体中的死亡发生率
Tình trạng phải đối mặt với cái chết
The status could be fatal.
死亡的必然性
Chất lượng cuộc sống của con người có giới hạn hoặc hạn chế
The quality of human life is limited.
人类生命的质量是有限的