Bản dịch của từ Mortality trong tiếng Việt
Mortality
Noun

Mortality (Noun)
mɔːtˈælɪti
mɔrˈtæɫəti
01
Tỷ lệ tử vong trong một quần thể
The incidence of death within a population
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mortality

Tỷ lệ tử vong trong một quần thể
The incidence of death within a population
Từ tiếng Việt gần nghĩa