Bản dịch của từ Incidence trong tiếng Việt
Incidence

Incidence (Noun)
Tần suất xảy ra của một sự việc bất lợi (như bệnh tật, tội phạm hoặc sự cố khác) trong một khoảng thời gian hoặc trong một nhóm người.
The occurrence, rate, or frequency of a disease, crime, or other undesirable thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “incidence” trong tiếng Anh chỉ tỷ lệ hoặc phạm vi xảy ra của một sự kiện, hiện tượng nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả mức độ xuất hiện của bệnh tật trong một nhóm dân cư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi ở tiếng Anh Anh, “incidence” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn liên quan đến thống kê. Sự phân biệt chủ yếu đến từ ngữ cảnh và các thuật ngữ liên quan hơn là khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng.
Họ từ
Từ “incidence” trong tiếng Anh chỉ tỷ lệ hoặc phạm vi xảy ra của một sự kiện, hiện tượng nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả mức độ xuất hiện của bệnh tật trong một nhóm dân cư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi ở tiếng Anh Anh, “incidence” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn liên quan đến thống kê. Sự phân biệt chủ yếu đến từ ngữ cảnh và các thuật ngữ liên quan hơn là khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng.
