inevitability
inevitability (Noun)
Nghĩa 01
Một tình huống, điều kiện hoặc kết quả mà chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh được.
countable An inevitable condition or outcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng không thể tránh được; điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
uncountable The condition of being inevitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của inevitability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính không thể tránh khỏi bi thảm tragic inevitability | Sự không thể tránh khỏi bi thảm của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ. The tragic inevitability of poverty affects many families in America. |
một điều không thể tránh khỏi a certain inevitability | Trong xã hội, có một điều không thể tránh khỏi là sự thay đổi theo thời gian. In society, there is a certain inevitability of change over time. |
sự tất yếu lịch sử historical inevitability | Sự tất yếu lịch sử của thay đổi xã hội thường được các học giả tranh luận. The historical inevitability of social change is often debated among scholars. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính không thể tránh khỏi (inevitability) là khái niệm chỉ trạng thái hoặc tình huống mà không thể tránh xa hay thay đổi, thường liên quan đến các sự kiện xảy ra theo cách không thể cưỡng lại. Từ này thuộc loại danh từ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc lý thuyết trong văn học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả về mặt phát âm và viết, ngoại trừ một vài điểm nhấn trong ngữ điệu khi nói.