Anh - Việt

Bản dịch của từ Inevitably trong tiếng Việt

inevitably

Adverb

inevitably (Adverb)

/ɪnˈɛvətəbli/
/ɪnˈɛvətəbli/
AI

Nghĩa 01

Một cách không tránh khỏi; như thường thấy; đúng như mong đợi — điều gì đó xảy ra theo lẽ tất nhiên, không thể ngăn được hoặc có thể dự đoán trước.

As usual; predictably; as expected.

Ví dụ
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội không thể tránh khỏi thu hút một lượng người theo dõi lớn.Social media influencers inevitably attract a large following.
Không thể tránh khỏi, các buổi tụ tập xã hội dẫn đến sự tương tác tăng lên giữa mọi người.Inevitably, social gatherings lead to increased interactions among people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả điều gì đó xảy ra theo cách không thể tránh được hoặc không thể ngăn chặn được.

In a manner that is impossible to avoid or prevent.

Ví dụ
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp một cách không thể tránh khỏi.Social media has inevitably changed the way we communicate.
Trong thời đại số, việc tương tác trực tuyến trở nên phổ biến không thể tránh khỏi ở giữa các thanh thiếu niên.In a digital age, online interactions are inevitably common among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của inevitably (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

inevitably

không thể tránh khỏi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh