Bản dịch của từ Deathlike state trong tiếng Việt

Deathlike state

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deathlike state(Phrase)

dˈɛθlˌaɪk stˈeɪt
dˈɛθlˌaɪk stˈeɪt
01

Tình trạng trông hoặc giống như đã chết; trạng thái thiếu phản ứng, bất động và có vẻ đã chết nhưng thực ra chưa chết hoàn toàn.

A state resembling death in appearance or effect.

看似死亡的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh