Bản dịch của từ Debatable trong tiếng Việt

Debatable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debatable(Adjective)

dəbˈeɪtəbl
dɪbˈeɪtəbl
01

Có thể tranh luận hoặc bàn cãi được; không chắc chắn, còn có thể đưa ra ý kiến trái chiều.

Open to discussion or argument.

可争论的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Debatable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Debatable

Còn gây tranh cãi

More debatable

Gây tranh cãi nhiều hơn

Most debatable

Gây tranh cãi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ