debatable
debatable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể tranh luận hoặc bàn cãi được; không chắc chắn, còn có thể đưa ra ý kiến trái chiều.
Có thể tranh luận hoặc bàn cãi được; không chắc chắn, còn có thể đưa ra ý kiến trái chiều.
Open to discussion or argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của debatable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
debatable còn gây tranh cãi | more debatable gây tranh cãi nhiều hơn | most debatable gây tranh cãi nhất |
Kết hợp từ của debatable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một phần có khả năng tranh cãi somewhat debatable | Tác động của truyền thông xã hội đối với sức khỏe tinh thần có phần gây tranh cãi. The impact of social media on mental health is somewhat debatable. |
rất đáng tranh cãi very debatable | Ảnh hưởng của truyền thông xã hội đối với sức khỏe tâm thần là rất đáng tranh luận. The impact of social media on mental health is very debatable. |
rất đáng tranh cãi highly debatable | Tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần là một vấn đề rất đáng tranh luận. The impact of social media on mental health is highly debatable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debatable" chỉ một vấn đề, quan điểm hoặc ý kiến có thể tranh luận, không có sự đồng thuận rõ ràng. Nó có thể được xem là tương đương với "arguable" trong một số ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các tình huống cụ thể, mức độ được chấp nhận có thể khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng.