Bản dịch của từ Debator trong tiếng Việt

Debator

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debator(Noun)

dibˈeiɾɚ
dibˈeiɾɚ
01

Người tham gia tranh luận hoặc tranh cãi về một vấn đề nào đó; người đưa ra lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một chủ đề trong cuộc thảo luận hoặc cuộc tranh luận.

A person who debates or argues for or against a particular subject.

辩论者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Debator(Noun Countable)

dibˈeiɾɚ
dibˈeiɾɚ
01

Người tham gia tranh luận; người đưa ra lập luận để ủng hộ hoặc phản đối một chủ đề cụ thể.

A person who debates or argues for or against a particular subject.

辩论者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh