Bản dịch của từ Debility trong tiếng Việt

Debility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debility(Noun)

dəbˈɪləti
dɪbˈɪlɪti
01

Tình trạng suy yếu về mặt thể chất, yếu sức, thường do bệnh tật, mệt mỏi kéo dài hoặc tuổi già khiến cơ thể kém linh hoạt và dễ mệt.

Physical weakness, especially as a result of illness.

身体虚弱,尤其因疾病而导致的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ