debunk
debunk (Verb)
Nghĩa 01 · Làm lộ ra sự sai trái, không có thật hoặc tính rỗng tuếch của một ý tưởng, niềm tin hoặc tuyên bố; bác bỏ, vạch trần điều sai lầm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debunk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debunk" có nghĩa là bác bỏ hoặc vạch trần một ý kiến, lý thuyết hoặc sự kiện được cho là đúng nhưng thực tế không phải như vậy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, "debunk" được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận về khoa học và truyền thông, để chỉ hành động làm rõ sự thật đằng sau những thông tin sai lệch.