debunked
debunked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debunked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debunked" xuất phát từ động từ "debunk" có nghĩa là bác bỏ hoặc chứng minh rằng một điều gì đó không đúng sự thật, thường là những tuyên bố sai lệch hoặc huyền thoại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ ở từ này cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong sử dụng, "debunked" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm, báo chí hoặc truyền thông để thảo luận về việc làm rõ sự thật và loại bỏ thông tin sai lệch.