Anh - Việt

Bản dịch của từ Debunking trong tiếng Việt

debunking

Verb

debunking (Verb)

/dɪbˈʌŋkɪŋ/
/dɪbˈʌŋkɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/đạo danh động từ của "debunk" — chỉ hành động vạch trần, bóc trần hoặc chứng minh rằng một niềm tin, lời đồn, giả thuyết hay thông tin là sai lầm hoặc nhầm lẫn.

Dạng hiện tại phân từ/đạo danh động từ của "debunk" — chỉ hành động vạch trần, bóc trần hoặc chứng minh rằng một niềm tin, lời đồn, giả thuyết hay thông tin là sai lầm hoặc nhầm lẫn.

present participle and gerund of debunk.

Ví dụ
Việc phá bỏ tin tức giả mạo là rất quan trọng cho các ứng viên IELTS tránh thông tin sai lệch.Debunking fake news is crucial for IELTS candidates to avoid misinformation.
Một số người tin vào lý thuyết âm mưu, làm cho việc phá bỏ trở nên khó khăn.Some people believe in conspiracy theories, making debunking challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của debunking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

debunk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

debunked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

debunked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

debunks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

debunking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh