Bản dịch của từ Decalcifying trong tiếng Việt

Decalcifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decalcifying(Verb)

dikˈælsəfˌaɪɨŋ
dikˈælsəfˌaɪɨŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của decalcify.

Present participle and gerund of decalcify.

Ví dụ

Dạng động từ của Decalcifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decalcify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decalcified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decalcified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Decalcifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decalcifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ