Bản dịch của từ Decamine trong tiếng Việt

Decamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decamine(Noun)

dɨkˈæmən
dɨkˈæmən
01

Một chất kháng khuẩn (điểm cụ thể: 11-decamethylenebis-4-aminoquinaldinium acetate) — tức là một hợp chất hóa học được dùng để tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn.

The antimicrobial agent 11decamethylenebis4aminoquinaldinium acetate.

抗菌剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh