Bản dịch của từ Decapitate trong tiếng Việt

Decapitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decapitate(Verb)

dikˈæpəteɪt
dɪkˈæpɪteɪt
01

Chém/đốn/giết ai đó bằng cách chặt đầu (cắt rời phần đầu khỏi thân).

Cut off the head of someone.

砍头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Decapitate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decapitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decapitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decapitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Decapitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decapitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ