Anh - Việt

Bản dịch của từ Deceivable trong tiếng Việt

deceivable

Adjective

deceivable (Adjective)

/dɨsˈeɪvəbəl/
/dɨsˈeɪvəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể bị lừa; dễ tin nên dễ bị lừa gạt.

Có thể bị lừa; dễ tin nên dễ bị lừa gạt.

Able to be deceived gullible.

Ví dụ
Cô ấy dễ bị đánh lừa và thường rơi vào các trò lừa đảo trực tuyến.She is deceivable and often falls for online scams.
Anh ấy không dễ tin và luôn kiểm tra thông tin trước khi tin.He is not deceivable and always double-checks information before believing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính từ cũ/ít dùng chỉ phẩm chất "dễ lừa" hoặc "không trung thực; có tính lừa dối" — tức là hay lừa người khác hoặc dễ khiến người khác bị lừa.

Tính từ cũ/ít dùng chỉ phẩm chất "dễ lừa" hoặc "không trung thực; có tính lừa dối" — tức là hay lừa người khác hoặc dễ khiến người khác bị lừa.

obsolete Deceitful.

Ví dụ
Cô ấy là có thể đánh lừa và không thể tin tưởng.She is deceivable and cannot be trusted.
Hành vi đánh lừa của anh ấy gây hiểu lầm trong cộng đồng.His deceivable behavior caused misunderstandings in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh